gamma rays

/'gæmə'reiz/
Học thuật
Thân thiện
gamma rays

Gamma rays are emitted from distant stars in space.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Tia gamma: Một dạng bức xạ điện từ bước sóng rất ngắn năng lượng rất cao, phát ra từ các quá trình hạt nhân hoặc vũ trụ. Đây loại bức xạ khả năng xuyên thấu mạnh nhất trong phổ điện từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gamma rays are emitted during radioactive decay. (Tia gamma được phát ra trong quá trình phân phóng xạ.)
    • The medical device uses gamma rays to sterilize equipment. (Thiết bị y tế sử dụng tia gamma để tiệt trùng dụng cụ.)
    • Astronomers study gamma rays from distant galaxies. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu tia gamma từ các thiên hà xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gamma-ray burst": Vụ nổ tia gamma, một hiện tượng vũ trụ giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ dưới dạng tia gamma trong thời gian rất ngắn.

    • Scientists are trying to understand the origin of gamma-ray bursts. (Các nhà khoa học đang cố gắng tìm hiểu nguồn gốc của các vụ nổ tia gamma.)
  • "Gamma-ray spectroscopy": Phổ kế tia gamma, kỹ thuật phân tích phổ năng lượng của tia gamma để xác định các nguyên tố phóng xạ.

    • Gamma-ray spectroscopy is essential in nuclear physics research. (Phổ kế tia gamma rất cần thiết trong nghiên cứu vật hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamma radiation (n): Bức xạ gamma (cùng nghĩa với "gamma rays", thường dùng để chỉ hiện tượng).
  • Gamma photon (n): Photon gamma, hạt lượng tử của tia gamma.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong lĩnh vực khoa học. Đây một thuật ngữ chuyên ngành. Có thể mô tả high-energy electromagnetic radiation (bức xạ điện từ năng lượng cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Gamma rays" một danh từ kép thuộc lĩnh vực khoa học, không phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "gamma rays".
gamma rays

Gamma rays are emitted from distant stars in space.

danh từ số nhiều
  1. (vật ) tia gama